mặc may

mặc may

Mọi việc xảy ra thật mặc may.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ):

    • Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên: "mặc may" chỉ một sự việc xảy ra không chủ đích, dựa vào sự may rủi, không sự sắp đặt hay tính toán trước.
    • Sự phó thác cho số phận: "mặc may" còn diễn tả thái độ buông xuôi, để mọi việc diễn ra tự nhiên, không can thiệp.
  2. Phó từ (trạng từ):

    • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: Dùng để bổ nghĩa cho hành động, chỉ việc làm đó diễn ra không kế hoạch, phụ thuộc vào may rủi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chuyện này chỉ mặc may thôi, không ai biết trước được. (Sự việc này chỉ xảy ra một cách ngẫu nhiên, không ai dự đoán trước.)
    • Anh ta sống theo kiểu mặc may, chẳng lo nghĩ cả. (Anh ta sống phó mặc cho số phận, không tính toán hay lo lắng.)
  • Phó từ:

    • Tôi làm việc này mặc may, không kế hoạch . (Tôi làm việc này một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch trước.)
    • ấy chọn món quà mặc may, không biết hợp không. ( ấy chọn món quà một cách tình cờ, không biết phù hợp hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để mặc may": phó thác cho sự ngẫu nhiên, không can thiệp.

    • Để mặc may, nếu trúng thì tốt, không trúng cũng chẳng sao. (Phó thác cho sự may rủi, nếu thành công thì tốt, không thành công cũng không vấn đề .)
  • "ăn mặc may": hành động dựa vào sự tình cờ để đạt được điều đó.

    • chỉ ăn mặc may mà đậu đại học thôi. ( chỉ dựa vào sự may mắn tình cờ đỗ đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • May mắn (danh từ/tính từ): sự thuận lợi, tốt lành đến một cách bất ngờthường mang nghĩa tích cực hơn "mặc may".

    • Thật may mắn khi gặp được anh. (Thật thuận lợi khi gặp được anh.)
  • Tình cờ (phó từ): xảy ra một cách ngẫu nhiên, không dự tínhgần nghĩa với "mặc may" nhưng ít mang sắc thái phó thác.

    • Tôi tình cờ gặp lại bạn . (Tôi gặp lại bạn một cách ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫu nhiên: xảy ra không nguyên nhân rõ ràng, dựa vào sự tình cờ.
  • Hú họa: làm việc đó một cách liều lĩnh, không cơ sở, phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Phó mặc: buông xuôi, để mặc cho sự việc tự diễn biến.
Thành ngữ liên quan
  • Mặc may, mặc rủi: hoàn toàn phó thác cho số phận, không tính toán.
    • Làm ăn kiểu mặc may, mặc rủi thì khó thành công. (Làm ăn theo kiểu phó mặc cho may rủi thì khó đạt được kết quả tốt.)